ThanhCongLon.comThành Công Lớn
Thất bại lớn và bài học

Enron sụp đổ: gian lận kế toán, phán quyết của toà và bài học về văn hoá công ty

Enron nộp đơn phá sản tháng 12 năm 2001 sau khi các giao dịch che nợ bị phơi bày. Diễn biến, phán quyết của toà với các lãnh đạo và bài học về văn hoá công ty.

Wide shot of an empty glass office atrium at night with rows of vacant desks and chairs, one cardboard box on the floor, cold blue reflections

Enron, tập đoàn năng lượng ở Houston từng được tạp chí Fortune bình chọn là công ty sáng tạo nhất nước Mỹ nhiều năm liền, nộp đơn phá sản ngày 2 tháng 12 năm 2001 sau khi lộ ra rằng lợi nhuận bị thổi phồng và các khoản nợ lớn được giấu trong những thực thể đặc biệt ngoài bảng cân đối kế toán. Các lãnh đạo chủ chốt sau đó bị toà án Mỹ kết án, và hãng kiểm toán Arthur Andersen gần như biến mất.

Bài này kể theo những gì các phán quyết và kết luận chính thức đã xác lập, giữ giọng trung tính, không đi vào đời tư. Phần kỹ thuật kế toán chỉ nêu đủ để hiểu; trọng tâm là cơ chế văn hoá và khuyến khích đã cho phép sai phạm lớn lên, và điều một doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam có thể học để không tự đẩy mình vào vòng xoáy "con số phải đẹp".

Từ công ty đường ống thành "ngân hàng năng lượng"

Enron ra đời năm 1985 từ việc sáp nhập Houston Natural Gas với InterNorth, do Kenneth Lay lãnh đạo. Ban đầu đây là công ty vận hành đường ống khí đốt, một ngành kinh doanh ổn định và có phần nhàm chán. Trong thập niên 1990, dưới ảnh hưởng của Jeffrey Skilling, người đến từ công ty tư vấn McKinsey, Enron chuyển dần sang mua bán hợp đồng năng lượng, đóng vai trò như một sàn giao dịch và nhà tạo lập thị trường cho khí đốt, điện, rồi cả băng thông internet và nhiều thứ khác.

Enron được cơ quan chứng khoán Mỹ chấp thuận cho dùng phương pháp kế toán theo giá thị trường cho các hợp đồng dài hạn. Phương pháp này cho phép ghi nhận ngay lợi nhuận ước tính của cả một hợp đồng nhiều năm vào thời điểm ký, dựa trên giả định của chính công ty. Bản thân phương pháp không phải gian lận, nhưng nó mở ra khoảng trống lớn cho việc đặt giả định lạc quan.

Cổ phiếu Enron tăng mạnh cuối thập niên 1990, đạt đỉnh khoảng giữa năm 2000. Hãng được ca ngợi như hình mẫu của công ty kiểu mới, nhẹ tài sản, giàu ý tưởng.

Các thực thể đặc biệt và lợi nhuận được thổi phồng

Theo báo cáo điều tra của ban đặc biệt do hội đồng quản trị Enron lập ra năm 2002 và các hồ sơ toà án, giám đốc tài chính Andrew Fastow lập và điều hành nhiều thực thể đặc biệt, trong đó có các quỹ mang tên LJM. Enron giao dịch với những thực thể này để chuyển nợ và tài sản kém ra ngoài bảng cân đối kế toán, ghi nhận lãi giả tạo và phòng ngừa rủi ro bằng chính cổ phiếu của Enron, trong khi Fastow và một số người hưởng lợi cá nhân.

Ngày 16 tháng 10 năm 2001, Enron công bố khoản lỗ quý III khoảng 618 triệu USD và giảm vốn chủ sở hữu khoảng 1,2 tỷ USD. Tháng 11, công ty điều chỉnh lại báo cáo các năm trước, giảm đáng kể lợi nhuận đã công bố. Niềm tin sụp nhanh, xếp hạng tín nhiệm bị hạ, một thương vụ sáp nhập với đối thủ Dynegy đổ vỡ. Ngày 2 tháng 12 năm 2001, Enron nộp đơn phá sản, khi đó là vụ phá sản lớn nhất lịch sử nước Mỹ.

Trước đó vài tháng, tháng 8 năm 2001, một phó chủ tịch của Enron là Sherron Watkins đã gửi thư nội bộ cảnh báo Kenneth Lay về các giao dịch kế toán. Bức thư sau này trở thành một trong những tài liệu được dẫn nhiều nhất của vụ việc.

Phán quyết và kết luận chính thức

Bảng dưới chỉ ghi kết quả pháp lý đã được công bố, không đánh giá thêm:

Người hoặc tổ chứcVai tròKết quả pháp lý
Andrew FastowGiám đốc tài chínhNhận tội năm 2004, hợp tác với công tố, chịu án tù 6 năm
Jeffrey SkillingTổng giám đốc (đầu 2001 đến tháng 8/2001)Bồi thẩm đoàn kết tội tháng 5/2006 về nhiều tội danh gồm gian lận; án ban đầu 24 năm, năm 2013 được giảm sau thoả thuận, ra tù năm 2019
Kenneth LayChủ tịch, nhiều năm làm tổng giám đốcBồi thẩm đoàn kết tội tháng 5/2006; qua đời tháng 7/2006 trước khi tuyên án nên bản án bị huỷ theo luật
Arthur AndersenHãng kiểm toán của EnronBị kết tội cản trở công lý năm 2002 vì huỷ tài liệu; năm 2005 Toà án Tối cao Mỹ huỷ bản án, nhưng hãng đã mất gần hết khách hàng

Trường hợp Arthur Andersen đáng chú ý: bản án được huỷ ở cấp cao nhất vì hướng dẫn cho bồi thẩm đoàn có sai sót, nhưng khi đó hãng kiểm toán thuộc nhóm lớn nhất thế giới đã gần như ngừng hoạt động và hàng chục nghìn người mất việc. Kết quả pháp lý cuối cùng và hậu quả kinh doanh không phải lúc nào cũng trùng nhau.

Năm 2002, Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley, tăng trách nhiệm của lãnh đạo công ty niêm yết đối với báo cáo tài chính và siết quy định với kiểm toán, phần lớn là phản ứng với Enron và các vụ việc cùng thời.

Những dấu hiệu sớm mà nhiều người bỏ qua

Enron không sụp mà không có cảnh báo. Tháng 3 năm 2001, nhà báo Bethany McLean viết trên tạp chí Fortune một bài đặt câu hỏi liệu cổ phiếu Enron có bị định giá quá cao không, chỉ ra rằng báo cáo tài chính của hãng rất khó hiểu và không rõ tiền thật đến từ đâu. Một số nhà đầu tư bán khống, nổi tiếng nhất là Jim Chanos, đã đặt cược vào việc cổ phiếu giảm từ trước đó vì thấy lợi nhuận công bố không đi kèm dòng tiền tương xứng.

Tháng 8 năm 2001, Jeffrey Skilling từ chức tổng giám đốc chỉ sau khoảng sáu tháng, với lý do cá nhân. Việc một lãnh đạo vừa lên chức đột ngột rời đi là tín hiệu mà nhiều người trong cuộc về sau nói rằng lẽ ra phải được xem nghiêm túc hơn.

Điểm chung của các dấu hiệu này là khoảng cách giữa lợi nhuận trên giấy và tiền mặt thực thu, cộng với việc không ai giải thích được rõ ràng công ty kiếm tiền bằng cách nào. Cả hai đều là thứ một chủ doanh nghiệp nhỏ có thể tự kiểm trong sổ sách của chính mình: lãi bao nhiêu, và tiền trong tài khoản có tăng tương ứng không.

Cái giá với người lao động

Khi Enron sụp, khoảng hai mươi nghìn nhân viên mất việc. Nhiều người còn mất phần lớn khoản tiết kiệm hưu trí vì tài khoản hưu trí của họ đầu tư nặng vào cổ phiếu Enron, cổ phiếu từ mức gần 90 USD rơi xuống dưới 1 USD trong khoảng một năm rưỡi. Trong giai đoạn cổ phiếu lao dốc, nhân viên còn bị hạn chế bán cổ phiếu trong tài khoản hưu trí một thời gian do công ty đổi đơn vị quản lý quỹ, điều sau này là một phần của các vụ kiện.

Các vụ kiện tập thể của cổ đông và nhân viên kéo dài nhiều năm, thu hồi được một phần tiền từ các ngân hàng và bên liên quan, nhưng không bù được hết thiệt hại. Câu chuyện Enron vì thế không chỉ là chuyện của vài lãnh đạo và kế toán, mà là chuyện của những người tin vào công ty mình làm việc.

Ngoài nhân viên Enron, nhân viên Arthur Andersen trên toàn thế giới, phần lớn không liên quan gì đến hồ sơ Enron, cũng mất việc hoặc phải chuyển sang các hãng khác khi công ty tan rã. Các ngân hàng từng thu xếp giao dịch cho Enron phải trả những khoản dàn xếp lớn trong các vụ kiện của nhà đầu tư. Một gian lận ở công ty lớn kéo theo cả hệ sinh thái quanh nó.

Văn hoá đã cho phép sai phạm lớn lên

Chấm điểm và loại người theo thứ hạng. Enron nổi tiếng với hệ thống đánh giá xếp hạng nhân viên mỗi năm, nhóm cuối bảng dễ bị cho nghỉ, báo chí gọi là "xếp hạng rồi loại". Khi mỗi người sợ rơi xuống cuối bảng, áp lực làm con số đẹp lấn át câu hỏi con số có thật không.

Thưởng theo hợp đồng ký được, không theo tiền thu về. Với kế toán theo giá thị trường, ký một hợp đồng lớn là có lãi trên giấy ngay. Người ký được thưởng dựa trên con số đó, trong khi tiền thật có thể không bao giờ về.

Ca ngợi sự thông minh hơn sự cẩn trọng. Hình ảnh "công ty sáng tạo nhất" khiến những người hỏi câu khó dễ bị coi là chậm hiểu. Trong nhiều lời kể về sau, nhân viên nói rằng hoài nghi cấu trúc giao dịch phức tạp là việc không ai muốn làm.

Người kiểm tra phụ thuộc vào người bị kiểm tra. Arthur Andersen vừa kiểm toán vừa nhận phí tư vấn lớn từ Enron. Khoản phí đó tạo ra động cơ để không làm mất lòng khách hàng lớn.

Bài học cho doanh nghiệp nhỏ Việt Nam

Một cửa hàng hay công ty nhỏ không có thực thể đặc biệt ngoài bảng cân đối, nhưng có đủ những phiên bản nhỏ của cùng cơ chế:

  • Ghi nhận doanh thu khi tiền về hoặc khi giao hàng xong, đừng khi khách mới gật đầu. Ví dụ giả định: xưởng nội thất tính lãi tháng từ các hợp đồng vừa ký cọc thì báo cáo luôn đẹp hơn tiền trong tài khoản.
  • Thưởng cho nhân viên bán hàng dựa trên tiền đã thu, có tính trừ hàng trả lại và nợ khó đòi, thay vì chỉ dựa trên doanh số ký.
  • Tách người ghi sổ với người chi tiền, dù chỉ là hai người trong gia đình. Một người vừa ký chi vừa ghi sổ là điều kiện cho sai sót và gian lận nhỏ.
  • Thuê dịch vụ kế toán, kiểm tra độc lập với người tư vấn chiến lược hay bán hàng cho mình.
  • Hoan nghênh câu hỏi "tiền này ở đâu" từ nhân viên. Người hỏi câu đó là người đang bảo vệ doanh nghiệp.

Không bài học nào ở đây đòi hỏi kiến thức kế toán phức tạp. Enron cho thấy sai phạm lớn thường bắt đầu bằng những quy tắc khuyến khích nhỏ nhưng lệch, lặp lại đủ lâu.

Câu hỏi thường gặp

Enron phá sản năm nào?

Enron nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 luật phá sản Mỹ ngày 2 tháng 12 năm 2001. Khi đó đây là vụ phá sản lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ, cho đến khi bị vụ WorldCom năm 2002 vượt qua.

Lãnh đạo Enron bị xử thế nào?

Giám đốc tài chính Andrew Fastow nhận tội năm 2004 và chịu án 6 năm. Jeffrey Skilling và Kenneth Lay bị bồi thẩm đoàn kết tội năm 2006. Lay qua đời trước khi tuyên án nên bản án bị huỷ theo luật; Skilling nhận án tù dài, sau đó được giảm và ra tù năm 2019.

Vì sao Arthur Andersen sụp đổ dù bản án được huỷ?

Arthur Andersen bị kết tội cản trở công lý năm 2002 vì huỷ tài liệu liên quan đến Enron. Dù Toà án Tối cao Mỹ huỷ bản án năm 2005, khách hàng đã rời đi hàng loạt và hãng mất giấy phép hành nghề ở nhiều nơi trước đó, nên gần như không còn hoạt động.

Kế toán theo giá thị trường có phải là gian lận không?

Không. Đây là phương pháp kế toán hợp pháp, được dùng rộng rãi cho nhiều loại tài sản tài chính. Vấn đề ở Enron là phương pháp này được áp dụng cho các hợp đồng dài hạn với giả định quá lạc quan, kết hợp với các giao dịch giấu nợ mà toà án sau này xác định là gian lận.

Đạo luật Sarbanes-Oxley thay đổi điều gì?

Đạo luật năm 2002 buộc lãnh đạo cao nhất của công ty niêm yết ở Mỹ ký xác nhận báo cáo tài chính, siết yêu cầu kiểm soát nội bộ, lập cơ quan giám sát các hãng kiểm toán và hạn chế kiểm toán viên cung cấp dịch vụ tư vấn cho chính khách hàng kiểm toán.

Doanh nghiệp nhỏ có cần lo chuyện như Enron?

Quy mô khác hẳn, nhưng cơ chế giống nhau ở dạng nhỏ: ghi doanh thu sớm, thưởng theo doanh số ký, một người vừa chi vừa ghi sổ. Những điều này dễ dẫn đến báo cáo đẹp hơn thực tế, quyết định sai, thậm chí thất thoát. Tách vai trò và ghi nhận theo tiền thật là cách phòng rẻ nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.