ThanhCongLon.comThành Công Lớn
Giai thoại kinh doanh: thật hay bịa

Giấy nhớ Post-it ra đời từ keo dán "hỏng": chuyện thật, nhưng hay bị kể thiếu

Keo dính yếu của Spencer Silver năm 1968 và tờ đánh dấu trang của Art Fry là chuyện thật. Phần hay bị bỏ: gần mười năm chờ, lần bán thử ế và đợt phát mẫu ở Boise.

Top-down view of a tidy desk with a small stack of blank pastel square notes, a pencil and a coffee cup, morning sunlight casting soft diagonal shadows

Câu chuyện giấy nhớ Post-it ra đời từ một loại keo "hỏng" về cơ bản là thật: năm 1968, nhà hoá học Spencer Silver ở công ty 3M tạo ra một loại keo dính yếu, bóc ra dán lại được, và nhiều năm sau đồng nghiệp Art Fry nghĩ ra cách dùng nó làm tờ đánh dấu trang không rơi. Sản phẩm được bán rộng khắp nước Mỹ từ năm 1980.

Điều hay bị kể thiếu là quãng thời gian dài giữa phát hiện và sản phẩm, lần bán thử đầu tiên gần như thất bại, và đợt phát mẫu thử hàng loạt ở một thành phố đã cứu sản phẩm. Chữ "hỏng" cũng không hoàn toàn đúng: keo của Silver không hỏng, nó chỉ là một lời giải chưa tìm được bài toán. Bài này kể đủ các phần đó và rút ra bài học cho người làm sản phẩm nhỏ.

Giai thoại kể gì – tư liệu cho thấy gì – kết luận

Các chi tiết hay được kể về Post-it, đặt cạnh lịch sử do chính 3M và những người trong cuộc kể lại:

Chi tiếtTư liệu cho thấyKết luận
Spencer Silver tạo keo dính yếu năm 1968Có trong lịch sử công ty và lời kể của chính SilverThật
Keo là một thất bạiSilver đang tìm keo rất mạnh và tạo ra thứ ngược lại; ông thấy nó có điều thú vị và giới thiệu trong công ty nhiều nămPhóng đại: "chưa tìm được công dụng" đúng hơn "hỏng"
Art Fry nghĩ ra công dụng khi tờ đánh dấu rơi khỏi sách hát của dàn hợp xướngChính Fry kể lại nhiều lần, đặt vào giữa thập niên 1970Thật theo lời người trong cuộc
Ra mắt là thành công ngayLần bán thử ở vài thành phố năm 1977 dưới tên khác bán rất chậmSai
Phát mẫu thử ở Boise cứu sản phẩm3M phát mẫu miễn phí hàng loạt ở thành phố Boise năm 1978, phần lớn người dùng thử nói sẽ muaThật

Câu chuyện đúng ở xương sống nhưng thiếu ở phần giữa. Chính phần giữa, những năm không ai biết làm gì với loại keo và lần bán thử ế ẩm, mới là phần có ích nhất cho người làm kinh doanh.

1968: một loại keo không ai biết dùng làm gì

Spencer Silver là nhà hoá học trong phòng nghiên cứu của 3M, công ty sản xuất nhiều loại băng keo, giấy nhám và vật liệu ở bang Minnesota, Mỹ. Năm 1968, khi tìm cách tạo ra một loại keo rất mạnh, ông tạo ra một chất kết dính có những hạt nhỏ li ti, dính được lên bề mặt nhưng bóc ra dễ dàng, không để lại vết, và dán lại được nhiều lần.

Với mục tiêu ban đầu, đây là kết quả ngược. Nhưng Silver thấy nó có điều lạ và đáng chú ý. Trong nhiều năm, ông đi giới thiệu loại keo này với các đồng nghiệp ở 3M qua các buổi trình bày nội bộ, gợi ý những công dụng như bảng thông báo phủ keo để ghim giấy không cần đinh. Không gợi ý nào thành sản phẩm. Ông về sau kể rằng mình kiên trì vì tin loại keo phải có công dụng ở đâu đó.

Điểm đáng chú ý là môi trường ở 3M cho phép một nhà khoa học tiếp tục nói về một phát hiện chưa có công dụng trong nhiều năm, thay vì bỏ vào ngăn kéo. Công ty từ lâu đã có văn hoá cho phép kỹ sư dành một phần thời gian cho dự án riêng, được nhắc tới nhiều với con số mười lăm phần trăm thời gian, bắt đầu từ cuối thập niên 1940.

Giữa thập niên 1970: tờ đánh dấu trang không rơi

Art Fry là một kỹ sư phát triển sản phẩm ở 3M, từng nghe Silver trình bày về loại keo. Theo lời Fry kể lại nhiều lần, ông hát trong một dàn hợp xướng, và những mẩu giấy ông kẹp để đánh dấu các bài hát trong cuốn sách hát thường rơi ra mỗi khi lật trang. Ông nghĩ đến loại keo dính yếu của Silver: một mẩu giấy phủ keo đó sẽ bám vào trang sách mà không làm rách khi bóc ra.

Fry làm thử những tờ đánh dấu, rồi nhận ra điều quan trọng hơn: mẩu giấy dán được có thể dùng để ghi chú lên tài liệu, gửi cho đồng nghiệp, dán lên bất cứ đâu. Ông phân phát mẫu trong văn phòng, và đồng nghiệp dùng chúng liên tục. Việc biến loại keo thành sản phẩm cũng đòi hỏi giải quyết các vấn đề kỹ thuật, như làm sao keo chỉ dính lên giấy mà không bám lại trên bề mặt được dán, và làm sao sản xuất hàng loạt.

Phần giải quyết kỹ thuật này ít được kể nhưng tốn nhiều công sức. Một loại keo hay trong phòng thí nghiệm khác xa một sản phẩm in ra hàng triệu tờ đều nhau, dính đúng một mặt, giữ được độ dính sau nhiều lần bóc. Những người làm sản xuất ở 3M phải chế tạo và điều chỉnh thiết bị để làm được việc đó.

Từ năm 1968 đến khi có sản phẩm thử, đã gần mười năm trôi qua. Khoảng thời gian này thường bị nén lại thành một câu "rồi một ngày nọ" trong các bản kể ngắn.

1977–1980: bán thử thất bại và đợt phát mẫu ở Boise

Năm 1977, 3M bán thử sản phẩm ở vài thành phố dưới một tên khác. Kết quả kém. Người mua nhìn một xấp giấy nhỏ màu vàng trên kệ văn phòng phẩm và không hiểu nó dùng để làm gì, hay vì sao phải trả tiền cho nó. Đây là vấn đề quen thuộc của sản phẩm mới: công dụng chỉ rõ ra khi đã dùng thử, mà người ta không mua thứ chưa hiểu.

Năm 1978, công ty thử một cách khác ở thành phố Boise, bang Idaho: phát mẫu thử miễn phí với số lượng lớn cho văn phòng, doanh nghiệp trong thành phố. Theo lịch sử do 3M kể lại, khi được hỏi sau một thời gian dùng, phần lớn người dùng thử nói họ sẽ mua. Đợt phát mẫu này thường được gọi trong các sách kinh doanh là "trận Boise".

Bài học của đợt Boise không nằm ở chữ miễn phí, mà ở chỗ phát đủ nhiều cho đúng người dùng, ở đây là nhân viên văn phòng, trong đủ lâu để thói quen hình thành. Một vài mẫu phát lẻ tẻ thường không đủ để người ta nhận ra mình cần sản phẩm.

Năm 1980, sản phẩm được bán trên toàn nước Mỹ với tên Post-it, và năm sau được đưa ra thị trường quốc tế. Về sau, giấy nhớ trở thành một trong những sản phẩm văn phòng phổ biến nhất thế giới, với rất nhiều màu, cỡ và biến thể.

Vì sao giai thoại Post-it được kể gọn lại

Bản kể ngắn của câu chuyện thường chỉ còn hai cảnh: keo hỏng năm 1968, rồi tờ giấy nhớ thành công. Lý do là cấu trúc "thất bại biến thành thành công" là một trong những cấu trúc kể chuyện được ưa thích nhất trong sách kinh doanh và bài nói truyền cảm hứng. Những năm Silver đi trình bày mà không ai quan tâm, những vấn đề kỹ thuật phải giải để sản xuất hàng loạt, lần bán thử ế ẩm, đều làm câu chuyện dài và kém kịch tính, nên bị cắt.

Chữ "hỏng" cũng là một cách làm kịch tính. Silver chưa bao giờ coi phát hiện của mình là hỏng; ông coi nó là thú vị và đi thuyết phục người khác suốt nhiều năm. Kể nó là "hỏng" biến một nhà khoa học kiên trì thành người may mắn tình cờ, và làm mất đi bài học về sự kiên trì giới thiệu ý tưởng.

Ngoài ra, nhiều bản kể chỉ nhắc một trong hai người, thường là Fry vì cảnh tờ giấy rơi khỏi sách hát dễ hình dung. Thực tế sản phẩm ra đời nhờ cả hai người và nhiều người khác trong công ty, từ kỹ sư sản xuất đến những người làm tiếp thị đã tổ chức đợt phát mẫu ở Boise.

Bài học cho người làm sản phẩm nhỏ

Một phát hiện chưa có công dụng không phải là thất bại. Loại keo của Silver chỉ chưa gặp đúng bài toán. Doanh nghiệp nhỏ cũng có những sản phẩm, công thức, kỹ năng "dư thừa" có thể có ích ở chỗ khác. Ghi lại và nhắc đến chúng thay vì quên đi.

Người tìm ra công dụng thường là người khác. Silver làm ra keo, Fry tìm ra cách dùng. Chia sẻ ý tưởng với người ngoài lĩnh vực của mình tăng khả năng gặp đúng bài toán.

Sản phẩm mới cần được dùng thử, không chỉ được nhìn thấy. Lần bán thử năm 1977 thất bại vì khách không hiểu; Boise thành công vì khách được dùng. Ví dụ giả định: một xưởng nước chấm mới cho khách nếm thử ở chợ hiệu quả hơn nhiều so với bày chai lên kệ cạnh các nhãn quen.

Thời gian dài là bình thường. Gần mười năm từ phát hiện đến sản phẩm, rồi thêm vài năm để bán được rộng. Kỳ vọng thành công nhanh dễ khiến người ta bỏ cuộc trước khi tìm ra cách bán đúng.

Đừng kể Post-it thành câu chuyện "cứ thất bại là sẽ thành công"

Câu chuyện Post-it thường được đem ra để khích lệ: thất bại có thể dẫn đến thành công lớn. Điều đó đúng ở trường hợp này, nhưng có một thiên kiến dễ thấy. Phòng thí nghiệm của các công ty lớn tạo ra rất nhiều chất, vật liệu, thiết bị không thành công, và tuyệt đại đa số chúng không bao giờ trở thành sản phẩm. Ta chỉ nghe kể về những trường hợp hiếm hoi đã thành công.

Bài học chính xác hơn là: một phát hiện bất ngờ chỉ thành giá trị khi có người kiên trì giới thiệu nó, có người khác nhìn ra công dụng, có tổ chức cho phép thử, và có cách bán phù hợp. Thiếu một mắt xích, loại keo của Silver đã có thể nằm yên trong sổ tay phòng thí nghiệm mãi mãi.

Với doanh nghiệp nhỏ, điều này có nghĩa là không nên lãng mạn hoá thất bại, cũng không nên vội vứt bỏ những gì chưa thành. Ghi chép, chia sẻ, và thử bán ở quy mô nhỏ có cho khách dùng thử là cách rẻ nhất để biết một thứ "hỏng" có thật sự hỏng không.

Câu hỏi thường gặp

Post-it có thật sự ra đời từ một loại keo hỏng không?

Về cơ bản là thật. Spencer Silver ở 3M tạo ra loại keo dính yếu năm 1968 khi đang tìm keo mạnh. Tuy vậy keo không hỏng, mà chưa tìm được công dụng; phải nhiều năm sau Art Fry mới nghĩ ra cách dùng làm giấy đánh dấu và ghi chú.

Post-it được bán ra từ năm nào?

Sau lần bán thử không thành công năm 1977 và đợt phát mẫu thử ở Boise năm 1978, 3M đưa sản phẩm ra bán trên toàn nước Mỹ năm 1980 với tên Post-it, rồi ra thị trường quốc tế những năm sau đó.

Art Fry nghĩ ra công dụng của giấy nhớ trong hoàn cảnh nào?

Theo lời chính Fry kể, những mẩu giấy ông dùng để đánh dấu bài trong cuốn sách hát của dàn hợp xướng hay rơi ra. Ông nghĩ tới loại keo dính yếu của Silver để làm tờ đánh dấu bám được mà không làm hỏng trang sách.

Vì sao lần bán thử Post-it năm 1977 thất bại?

Người mua chỉ nhìn thấy một xấp giấy nhỏ trên kệ, không hiểu công dụng nên không mua. Khi được dùng thử miễn phí ở Boise năm sau, phần lớn người dùng nói sẽ mua. Sản phẩm mới thường cần trải nghiệm trước khi khách sẵn lòng trả tiền.

3M có thật cho kỹ sư dành thời gian cho dự án riêng không?

Công ty được biết đến với văn hoá cho phép kỹ sư dành một phần thời gian, thường được nhắc là khoảng mười lăm phần trăm, cho ý tưởng riêng, bắt đầu từ cuối thập niên 1940. Cách áp dụng cụ thể thay đổi theo thời gian và bộ phận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.