Nhiều thói quen của người nổi tiếng mà sách tự lực hay kể là có thật theo lời chính họ kể: Benjamin Franklin ghi thời gian biểu dậy lúc năm giờ trong tự truyện, Tim Cook kể mình dậy trước bốn giờ sáng, Mark Zuckerberg giải thích vì sao mặc cùng một kiểu áo. Nhưng "có thật" chỉ dừng ở chỗ họ làm vậy. Việc thói quen đó giúp họ thành công là một suy luận khác, và thường không có tư liệu.
Một số "thói quen" khác thì bị kể quá xa so với nguồn gốc, như quy tắc mười nghìn giờ luyện tập. Bài này đi qua những thói quen được nhắc nhiều nhất, tách lời kể với suy diễn, rồi gợi ý cách chọn thói quen cho việc kinh doanh của mình mà không chép nguyên lịch sinh hoạt của người khác.
Giai thoại kể gì – tư liệu cho thấy gì – kết luận
Những thói quen được trích nhiều, xếp theo mức độ có cơ sở:
| Thói quen được kể | Nguồn | Kết luận |
|---|---|---|
| Benjamin Franklin dậy lúc năm giờ, tự hỏi sáng nay sẽ làm điều tốt gì | Thời gian biểu ông tự ghi trong tự truyện | Thật theo lời tự kể; chính ông thừa nhận khó giữ nếp ngăn nắp |
| Tim Cook dậy khoảng bốn giờ sáng | Nhiều bài phỏng vấn dẫn lời ông | Thật theo lời kể |
| Mặc một kiểu áo để bớt phải quyết định | Zuckerberg trả lời trong buổi hỏi đáp công khai năm 2014; Barack Obama kể với một nhà báo năm 2012 về việc chỉ mặc vest xám hoặc xanh | Thật theo lời kể; hiệu quả chưa được đo |
| Bill Gates dành "tuần suy nghĩ" để đọc | Báo chí kinh doanh mô tả từ giữa thập niên 2000 | Thật theo báo chí |
| Ai luyện đủ mười nghìn giờ cũng thành chuyên gia | Sách phổ biến diễn giải lại một nghiên cứu năm 1993 | Phóng đại |
| Người thành công đều dậy sớm | Ghép từ vài trường hợp nổi tiếng | Không có cơ sở |
Phần lớn thói quen được kể là thật, nhưng chỉ ở mức "người đó nói mình làm vậy". Bước từ đó sang "vì vậy họ thành công" và "vì vậy bạn nên làm vậy" là hai bước suy diễn không có dữ liệu đi kèm.
Benjamin Franklin: thời gian biểu có thật, và lời thú nhận đi kèm
Trong tự truyện viết ở tuổi xế chiều, Benjamin Franklin, nhà in, nhà xuất bản và về sau là chính khách Mỹ thế kỷ XVIII, chép lại thời gian biểu một ngày ông đặt ra cho mình thời trẻ: dậy lúc năm giờ, tự hỏi hôm nay sẽ làm điều tốt gì, làm việc theo từng khung giờ, buổi tối tự hỏi hôm nay đã làm được điều tốt gì. Ông cũng kể về một bảng mười ba đức tính, mỗi tuần tập trung rèn một đức tính và đánh dấu mỗi lần vi phạm.
Phần ít được trích là ông thừa nhận rằng đức tính ngăn nắp, tức để đồ đúng chỗ và làm việc đúng giờ, là thứ ông thất bại nhiều nhất. Công việc in ấn với khách hàng đến bất kỳ lúc nào khiến ông không giữ được thời gian biểu. Ông viết rằng việc cố gắng vẫn làm ông tốt hơn dù không đạt được.
Câu chuyện Franklin vì thế là một trường hợp hiếm: thói quen có văn bản gốc do chính người trong cuộc viết, kèm cả lời thú nhận về giới hạn. Đây là cách kể đáng học hơn những bảng "thói quen buổi sáng của người thành công" chỉ liệt kê mà không nói gì về những ngày thói quen bị phá.
Dậy lúc bốn giờ sáng: thật theo lời kể, không phải công thức
Tim Cook, người điều hành Apple từ năm 2011, được nhiều bài báo dẫn lời rằng ông dậy khoảng bốn giờ sáng để đọc thư và tập thể dục. Đây là lời ông tự kể và không có lý do gì để nghi ngờ. Từ những lời kể như vậy, các bài viết tự lực tạo ra những danh sách "người thành công dậy lúc mấy giờ" và gợi ý rằng dậy sớm là con đường đến thành công.
Vấn đề nằm ở chỗ chọn mẫu. Cũng có những người điều hành công ty lớn nói rằng mình ngủ muộn, dậy muộn, hoặc coi trọng việc ngủ đủ tám tiếng. Danh sách chỉ gồm những người dậy sớm là danh sách được chọn để chứng minh một ý có sẵn. Thêm nữa, người điều hành một tập đoàn toàn cầu có lý do riêng để dậy sớm, như làm việc với các múi giờ khác nhau, mà người chủ một tiệm ăn ở Việt Nam không có.
Thêm một điểm: lời kể về giờ giấc của người nổi tiếng thường là lời kể tại một thời điểm, trong một bài phỏng vấn. Thói quen của một người có thể thay đổi theo giai đoạn cuộc đời, theo công việc. Một câu trả lời trong một cuộc phỏng vấn bị trích lại hàng chục năm như thể đó là quy tắc bất biến của họ.
Nghiên cứu về giấc ngủ cho thấy con người có nhịp sinh học khác nhau, có người tỉnh táo buổi sáng, có người tỉnh táo buổi tối, và việc thiếu ngủ kéo dài ảnh hưởng xấu đến khả năng ra quyết định. Ép mình dậy sớm hơn mà ngủ ít đi để bắt chước một người nổi tiếng có thể phản tác dụng.
Mười nghìn giờ: một nghiên cứu bị kể lại quá xa
Quy tắc mười nghìn giờ được phổ biến rộng rãi qua cuốn sách "Outliers" của Malcolm Gladwell năm 2008. Nguồn gốc là một nghiên cứu năm 1993 của nhà tâm lý học Anders Ericsson và cộng sự về các sinh viên học violin ở một học viện âm nhạc ở Đức, cho thấy những người giỏi nhất đã tích luỹ nhiều giờ luyện tập có chủ đích hơn những người kém hơn, với con số trung bình khoảng mười nghìn giờ ở tuổi hai mươi trong nhóm giỏi nhất.
Chính Ericsson về sau nhiều lần phản bác cách hiểu phổ biến: con số mười nghìn không phải ngưỡng cố định, các lĩnh vực khác nhau cần lượng luyện tập khác nhau, và điều quan trọng là luyện tập có chủ đích với phản hồi, không phải chỉ đếm giờ. Một tổng hợp nghiên cứu năm 2014 của Brooke Macnamara và cộng sự cho thấy luyện tập có chủ đích chỉ giải thích được một phần khiêm tốn trong khác biệt về thành tích, mức độ khác nhau tuỳ lĩnh vực.
Trong kinh doanh, không có nghiên cứu nào đo "mười nghìn giờ" để trở thành doanh nhân giỏi. Câu nói này nên được hiểu như lời nhắc rằng tay nghề cần thời gian, không phải như công thức.
Mặc một kiểu áo và "tuần suy nghĩ": lời kể có thật, lý do thì khác nhau
Năm 2014, trong một buổi hỏi đáp công khai, Mark Zuckerberg được hỏi vì sao ngày nào cũng mặc một kiểu áo phông xám. Ông trả lời đại ý rằng muốn dành năng lượng quyết định cho những việc quan trọng của công ty thay vì cho những chuyện nhỏ như mặc gì. Barack Obama cũng kể với nhà báo Michael Lewis, trong một bài báo năm 2012, rằng ông chỉ mặc vest xám hoặc xanh vì có quá nhiều quyết định khác phải đưa ra.
Những lời kể này là thật, và ý tưởng phía sau, rằng ra quá nhiều quyết định nhỏ có thể làm mệt, nghe có lý. Tuy vậy, khái niệm "cạn kiệt ý chí" từng phổ biến trong tâm lý học đã gặp khó khăn khi nhiều nhóm nghiên cứu cố gắng lặp lại các thí nghiệm gốc mà không thu được kết quả như cũ. Nghĩa là lý do khoa học đằng sau thói quen này đang được tranh luận, dù bản thân thói quen thì vô hại.
Bill Gates được báo chí kinh doanh mô tả từ giữa thập niên 2000 là định kỳ dành một tuần ở nơi yên tĩnh để đọc các bản đề xuất và suy nghĩ về hướng đi của công ty. Đây là thói quen gắn với vai trò của một người đứng đầu tập đoàn lớn, có đội ngũ lo việc hằng ngày. Bài học có thể chuyển sang doanh nghiệp nhỏ là dành thời gian định kỳ để nhìn xa, chứ không phải chép đúng một tuần ở nơi xa.
Vì sao thói quen của người nổi tiếng hấp dẫn đến vậy
Dễ bắt chước. Không ai bắt chước được tài năng hay thời điểm của một người, nhưng ai cũng có thể dậy lúc bốn giờ. Thói quen là phần duy nhất trong câu chuyện thành công trông có vẻ chép được.
Cho cảm giác kiểm soát. Tin rằng thành công đến từ thói quen cho người đọc cảm giác mình nắm được bánh lái, trong khi thực tế còn có may mắn, bối cảnh, mạng lưới quan hệ.
Dễ biến thành nội dung. Một danh sách "năm thói quen buổi sáng" dễ viết, dễ đọc, dễ chia sẻ hơn một phân tích về thị trường mà người đó đã gặp.
Người trong cuộc cũng kể lại theo cách có ý nghĩa. Khi được phỏng vấn, người thành công tự nhiên chọn kể những thói quen phù hợp với hình ảnh của mình. Đó không phải nói dối, mà là cách con người kể chuyện về đời mình.
Áp vào việc kinh doanh của mình: chọn thói quen theo việc, không theo người
Thay vì chép thói quen của một người nổi tiếng, chủ doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từ câu hỏi: việc nào trong công việc của mình cần đều đặn mà đang bị bỏ? Với một tiệm ăn, có thể là kiểm hàng tồn mỗi tối; với một xưởng nhỏ, có thể là xem lại đơn hàng trễ mỗi tuần; với một cửa hàng bán online, có thể là trả lời tin nhắn khách trong một khung giờ cố định.
Ví dụ giả định: một chủ tiệm tạp hoá đọc rằng nhiều người nổi tiếng dậy sớm và quyết định dậy lúc bốn rưỡi. Sau hai tuần, chị mệt hơn vì vẫn phải đóng cửa lúc mười giờ đêm. Thay vào đó, chị chọn một thói quen nhỏ hơn: mười phút sau khi đóng cửa, ghi ba mặt hàng sắp hết và một chuyện khách phàn nàn trong ngày. Thói quen này gắn trực tiếp với việc của tiệm và giữ được lâu.
Cách thử một thói quen giống cách thử một sản phẩm mới: làm trong vài tuần, ghi lại xem có thay đổi gì trong kết quả, rồi quyết định giữ hay bỏ. Học cách Franklin kể về thói quen của mình, cả thành công lẫn thất bại, có ích hơn học giờ dậy của ông.
Câu hỏi thường gặp
Benjamin Franklin có thật sự dậy lúc năm giờ sáng không?
Thời gian biểu dậy lúc năm giờ được chính Franklin ghi trong tự truyện như kế hoạch ông đặt ra thời trẻ. Ông cũng thừa nhận khó giữ nếp ngăn nắp vì công việc. Đây là lời tự kể, nên phản ánh điều ông muốn làm, không chắc là điều ông làm mọi ngày.
Quy tắc mười nghìn giờ có đúng không?
Con số này xuất phát từ nghiên cứu năm 1993 của Anders Ericsson về sinh viên học violin và được phổ biến qua sách năm 2008. Chính Ericsson phản bác cách hiểu rằng đó là ngưỡng cố định. Các tổng hợp nghiên cứu sau này cho thấy luyện tập chỉ giải thích một phần khác biệt về thành tích.
Mặc một kiểu áo có giúp làm việc hiệu quả hơn không?
Một số người nổi tiếng kể rằng họ mặc một kiểu áo để bớt phải quyết định những việc nhỏ. Chưa có nghiên cứu nào đo trực tiếp hiệu quả của thói quen này. Nếu thấy hợp thì không hại, nhưng không nên coi là bí mật của thành công.
Người thành công có thật sự dậy sớm hơn người khác không?
Chưa thấy dữ liệu cho thấy điều đó ở số đông. Danh sách người thành công dậy sớm thường được chọn để minh hoạ một ý có sẵn. Con người có nhịp sinh học khác nhau, và ngủ đủ quan trọng cho khả năng ra quyết định.
Làm sao biết một thói quen có hợp với mình không?
Thử trong vài tuần, ghi lại một hai chỉ số liên quan trực tiếp đến công việc, như số đơn trễ hay thời gian trả lời khách, rồi so với trước. Nếu không thấy thay đổi hoặc thấy mệt hơn, đổi sang thói quen khác.