Canva bắt nguồn từ quan sát của Melanie Perkins khi còn là sinh viên ở Perth, Úc, khoảng năm 2007: bạn học mất rất nhiều thời gian chỉ để làm quen với phần mềm thiết kế phức tạp. Cùng Cliff Obrecht, cô làm Fusion Books, công cụ thiết kế kỷ yếu trực tuyến cho trường học, rồi mất nhiều năm gọi vốn, bị từ chối nhiều lần, trước khi Canva ra mắt năm 2013 với đồng sáng lập thứ ba là Cameron Adams.
Câu chuyện Canva hay được kể kèm con số “hơn một trăm lần bị nhà đầu tư từ chối”. Đó là con số do chính Perkins nói trong nhiều phỏng vấn, chưa ai kiểm đếm. Điều đáng học hơn con số là cách nhóm sáng lập thử ý tưởng ở một thị trường rất hẹp trước, và cách họ sửa bản trình bày sau mỗi lần bị từ chối. Bài này kể theo mốc và rút ra bài học, kèm những chỗ không nên hiểu sai.
Thử ý tưởng lớn ở thị trường nhỏ: kỷ yếu học sinh
Ý tưởng ban đầu của Perkins lớn: một công cụ thiết kế chạy trên trình duyệt mà ai cũng dùng được, không cần học phần mềm chuyên nghiệp. Nhưng hai người không có tiền, không có quan hệ với giới đầu tư, và ở Perth, cách xa các trung tâm công nghệ. Họ chọn bắt đầu từ một thị trường hẹp mà họ hiểu: kỷ yếu cho trường học. Ban kỷ yếu ở mỗi trường thường là giáo viên và học sinh không chuyên thiết kế, phải dàn hàng chục trang trong thời gian ngắn.
Fusion Books cho phép trường chọn mẫu, kéo thả ảnh, chữ, rồi đặt in. Theo lời các nhà sáng lập, công ty dần thành một nhà cung cấp kỷ yếu lớn ở Úc và mở sang một số nước khác. Đây là lời kể của người trong cuộc, nhưng điều chắc chắn là Fusion Books có doanh thu thật, khách thật, và cho nhóm sáng lập bằng chứng rằng người không chuyên sẵn sàng dùng công cụ thiết kế đơn giản. Về sau, Fusion Books được nhập vào Canva.
Kỷ yếu là một thị trường rất đặc biệt để thử: khách có hạn chót rõ ràng, có ngân sách, làm việc theo nhóm, và mỗi năm lại có một lớp khách mới. Nó cho nhóm sáng lập cơ hội sửa sản phẩm mỗi mùa mà không phải gánh rủi ro của một thị trường lớn.
Dòng thời gian
Mốc ra mắt và tên những người đồng sáng lập có trong thông tin công ty và báo chí lớn; diễn biến gọi vốn chủ yếu đến từ lời kể của Perkins và các nhà đầu tư trong phỏng vấn:
- Khoảng 2007: Perkins dạy các chương trình thiết kế cho sinh viên, nhận ra phần mềm quá khó với người mới.
- 2007–2008: lập Fusion Books cùng Cliff Obrecht, làm việc từ nhà.
- 2010: gặp nhà đầu tư Bill Tai khi ông đến Perth làm giám khảo một cuộc thi khởi nghiệp; sau đó sang San Francisco gọi vốn.
- 2010–2012: nhiều lần bị từ chối; trong thời gian này tìm được đồng sáng lập kỹ thuật Cameron Adams, từng làm ở Google.
- 2012: hoàn tất vòng vốn đầu tiên, gồm nhà đầu tư cá nhân và một khoản hỗ trợ từ chương trình của chính phủ Úc.
- Tháng 8/2013: Canva ra mắt công khai.
- Các năm sau: mô hình miễn phí cho tính năng cơ bản, thu phí cho bản nâng cao và cho nhóm, doanh nghiệp.
Những lần bị từ chối và điều đã thay đổi
Theo Perkins kể, những bản trình bày gọi vốn đầu tiên nói quá nhiều về công nghệ và quá ít về vấn đề của người dùng. Nhà đầu tư hỏi những câu cô chưa trả lời được: ai làm phần kỹ thuật, làm sao cạnh tranh với các hãng phần mềm lớn, vì sao một nhóm ở Perth lại làm được. Sau mỗi lần bị từ chối, cô ghi lại câu hỏi khó và sửa bản trình bày để trả lời trước những câu đó. Cách làm này không có gì đặc biệt, nhưng ít người làm đều đặn.
Một chi tiết hay được nhắc là để tiếp cận mạng lưới của Bill Tai, người tổ chức những chuyến lướt ván diều quy tụ nhà đầu tư và doanh nhân công nghệ, Perkins đã học lướt ván diều. Đây là lời cô kể, mang tính giai thoại; điều thực tế hơn mà nó cho thấy là gọi vốn ở giai đoạn đầu phụ thuộc rất nhiều vào quan hệ cá nhân, và một người ở xa trung tâm phải bỏ công lớn để bước vào những vòng quan hệ đó.
Việc tìm được Cameron Adams cũng là điểm then chốt. Một trong những lý do bị từ chối nhiều nhất là thiếu người đồng sáng lập kỹ thuật đủ uy tín. Khi có một kỹ sư từng làm sản phẩm ở Google tham gia, câu hỏi đó được trả lời.
Ba người sáng lập, ba vai
Canva thường được kể như câu chuyện của Melanie Perkins, nhưng công ty có ba người đồng sáng lập với ba vai khá rõ. Perkins giữ vai điều hành và định hướng sản phẩm; Cliff Obrecht, người cùng cô làm Fusion Books từ đầu, lo vận hành và kinh doanh; Cameron Adams, người tham gia muộn hơn, phụ trách sản phẩm và kỹ thuật. Các bài phỏng vấn cũng nhắc tới những cố vấn có tiếng trong giới công nghệ đã giúp nhóm tìm người và gọi vốn trong giai đoạn khó.
Cách chia vai này lặp lại một khuôn mẫu đã thấy ở nhiều công ty: một người giữ tầm nhìn sản phẩm, một người làm cho công ty chạy, một người làm cho sản phẩm thành hiện thực về kỹ thuật. Khuôn mẫu đó không bảo đảm thành công, nhưng thiếu một trong ba vai là lý do rất thường gặp khiến nhà đầu tư từ chối, như chính Canva đã trải qua.
Với doanh nghiệp nhỏ, câu hỏi tương ứng là: trong nhóm của mình, ai lo khách, ai lo việc hằng ngày, ai lo làm ra sản phẩm? Nếu một người đang ôm cả ba, đó là chỗ yếu cần bù trước khi lớn.
Đọc câu chuyện “bị từ chối hơn trăm lần” cho đúng
Câu chuyện này dễ bị biến thành khẩu hiệu. Đặt cách hiểu phổ biến cạnh cách hiểu thận trọng hơn:
| Cách hiểu phổ biến | Cách hiểu thận trọng hơn |
|---|---|
| Cứ kiên trì gõ cửa đủ nhiều sẽ có người đồng ý | Mỗi lần bị từ chối cho thêm thông tin; nhóm sáng lập sửa sản phẩm, bản trình bày và đội ngũ dựa trên đó |
| Nhà đầu tư từ chối vì họ không nhìn ra | Nhiều lý do từ chối là hợp lý ở thời điểm đó: thiếu người kỹ thuật, chưa có sản phẩm chính |
| Canva thành công nhờ ý tưởng | Ý tưởng công cụ thiết kế đơn giản không mới; cách làm, thời điểm và đội ngũ quyết định nhiều hơn |
| Con số trên một trăm là chính xác | Là con số người sáng lập tự kể, nên hiểu là “rất nhiều lần” |
Cũng phải nói tới thiên kiến người sống sót: có rất nhiều nhà sáng lập bị từ chối một trăm lần rồi dừng lại, và ta không nghe chuyện của họ. Bị từ chối nhiều không phải dấu hiệu sắp thành công; nó chỉ trở thành một phần câu chuyện đẹp khi kết quả đã tốt.
Thời điểm cũng giúp Canva: năm 2013, trình duyệt web đã đủ mạnh để chạy công cụ thiết kế, mạng xã hội tạo nhu cầu lớn về hình ảnh cho bài đăng, và nhiều doanh nghiệp nhỏ cần làm ấn phẩm mà không thuê nổi nhà thiết kế.
Mô hình miễn phí và người dùng không chuyên
Canva chọn cho dùng miễn phí phần lớn tính năng, thu tiền với bản nâng cao, kho hình ảnh và tính năng làm việc nhóm. Đối tượng chính không phải nhà thiết kế chuyên nghiệp, vốn đã quen phần mềm chuyên dụng, mà là giáo viên, chủ cửa hàng, nhân viên văn phòng, học sinh — những người trước đó hoặc nhờ người khác làm, hoặc tự làm bằng công cụ soạn văn bản. Đây chính là nhóm người Fusion Books đã phục vụ từ đầu, chỉ mở rộng ra mọi loại ấn phẩm.
Lựa chọn này có cái giá: công ty cần rất nhiều người dùng miễn phí để có đủ người trả tiền, và phải chịu chi phí máy chủ cho tất cả. Nó chỉ khả thi với vốn đầu tư đủ dài. Với các doanh nghiệp nhỏ bán dịch vụ, mô hình miễn phí toàn phần hiếm khi phù hợp; cách học được là cho dùng thử có giới hạn, không phải cho không mãi.
Một điểm nữa: Canva không cố thay phần mềm chuyên nghiệp cho nhà thiết kế. Họ chọn phục vụ người mà phần mềm chuyên nghiệp đã bỏ qua. Chọn đúng người bị bỏ qua thường dễ hơn giành khách từ tay người dẫn đầu.
Áp vào doanh nghiệp nhỏ Việt Nam
Thử ý tưởng lớn ở một ngách nhỏ mình hiểu. Ví dụ giả định: một nhóm muốn làm phần mềm quản lý cho mọi loại cửa hàng có thể bắt đầu với các tiệm in ấn trong một thành phố, nơi họ quen chủ tiệm và hiểu quy trình.
Mỗi lời từ chối là một câu hỏi cần trả lời. Ghi lại lý do khách, đối tác, nhà đầu tư không đồng ý; sửa sản phẩm và cách trình bày để trả lời trước những câu đó.
Bù chỗ thiếu trong đội ngũ trước khi đi xin vốn hay đi bán lớn. Canva bị từ chối nhiều vì thiếu người kỹ thuật; thiếu người kế toán, người bán hàng cũng là lý do đối tác ngần ngại với doanh nghiệp nhỏ.
Phục vụ người không chuyên. Rất nhiều thị trường ở Việt Nam có khách là người không chuyên: chủ tiệm tự làm sổ sách, phụ huynh tự làm đồ học cho con. Làm cho thứ khó trở nên dễ là một hướng kinh doanh có thật.
Câu hỏi thường gặp
Canva được thành lập khi nào?
Canva ra mắt công khai tháng 8/2013 ở Sydney, Úc, do Melanie Perkins, Cliff Obrecht và Cameron Adams đồng sáng lập. Tiền thân là Fusion Books, công cụ thiết kế kỷ yếu trực tuyến mà Perkins và Obrecht lập ở Perth từ khoảng năm 2007.
Fusion Books là gì?
Fusion Books là công cụ thiết kế kỷ yếu trực tuyến cho trường học ở Úc, cho phép ban kỷ yếu chọn mẫu và kéo thả nội dung. Đây là nơi các nhà sáng lập thử ý tưởng thiết kế đơn giản cho người không chuyên trước khi làm Canva.
Canva bị nhà đầu tư từ chối bao nhiêu lần?
Melanie Perkins nói trong nhiều phỏng vấn rằng cô bị từ chối hơn một trăm lần trước khi gọi được vốn. Đây là con số do chính người sáng lập kể, nên hiểu là rất nhiều lần, không phải số liệu đã kiểm đếm.
Vì sao Canva thành công?
Các yếu tố thường được nêu gồm: sản phẩm dễ dùng cho người không chuyên, được thử trước ở thị trường kỷ yếu, đội ngũ có đồng sáng lập kỹ thuật mạnh, mô hình miễn phí cơ bản, và thời điểm trình duyệt web cùng mạng xã hội đã đủ phát triển.
Doanh nghiệp nhỏ học gì từ Canva?
Bắt đầu ý tưởng lớn từ một ngách nhỏ mình hiểu rõ, coi mỗi lần bị từ chối là thông tin để sửa, bù chỗ thiếu trong đội ngũ, và nhắm vào người dùng không chuyên. Không nên chép mô hình miễn phí toàn phần nếu không có vốn dài hạn.