Kongō Gumi là công ty xây dựng ở Nhật Bản lấy năm 578 làm năm thành lập, chuyên dựng và tu sửa chùa, đền bằng gỗ, và đã hoạt động dưới quyền một dòng họ suốt hơn mười bốn thế kỷ. Năm 2006, sau khi nợ nần chồng chất từ thời bong bóng tài sản, công ty chuyển tài sản và hoạt động cho tập đoàn xây dựng Takamatsu ở Osaka; cái tên Kongō Gumi vẫn còn, nay là một công ty con.
Câu chuyện thường được kể theo kiểu “doanh nghiệp lâu đời nhất thế giới”, nhưng bài học đáng giá nằm ở hai chỗ ít được nói: cách một gia đình giữ nghề qua chừng ấy đời mà không để huyết thống làm hỏng tay nghề, và vì sao một công ty đã đi qua chiến tranh, hoả hoạn, thay triều đại lại gục vì một lần bước ra khỏi nghề của mình. Bài này tách điều đã được ghi nhận khỏi phần lời kể, rồi rút ra những điều cửa hàng gia đình ở Việt Nam áp được.
Nghề gốc: thợ mộc được mời sang để dựng một ngôi chùa
Theo lịch sử do công ty công bố và các bài báo Nhật lẫn quốc tế viết khi công ty đổi chủ, người khởi đầu là một thợ mộc từ vương quốc Bách Tế trên bán đảo Triều Tiên, được Thái tử Shōtoku mời sang dựng chùa Shitennō-ji ở vùng Naniwa, nay là Osaka. Tên người thợ thường được ghi là Kongō Shigemitsu. Năm 578 là mốc truyền thống mà công ty dùng; với một sự kiện cách đây hơn mười bốn thế kỷ, nên hiểu đây là mốc do chính công ty và truyền thống địa phương ghi lại, không phải một giấy phép kinh doanh còn lưu.
Điều quan trọng với người làm kinh doanh là bản chất của nghề. Kiến trúc chùa gỗ Nhật dùng hệ mộng ghép, rất ít đinh, mái nặng, và phải được tu sửa, thay cấu kiện theo chu kỳ. Một ngôi chùa lớn không xây xong là hết việc: nó cần người hiểu chính kết cấu đó quay lại bảo dưỡng qua nhiều đời. Shitennō-ji còn bị cháy và đổ nhiều lần trong lịch sử, mỗi lần dựng lại là thêm việc cho đúng những người đã biết rõ công trình. Nói theo ngôn ngữ hôm nay, Kongō Gumi có một khách hàng neo dài hạn và một nghề mà nhu cầu tự lặp lại.
Những mốc chính: điều đã ghi nhận và điều do truyền thống kể lại
Đặt các mốc cạnh nhau giúp thấy độ chắc chắn của từng phần trong câu chuyện:
- Năm 578 (mốc truyền thống): công ty lấy năm này làm năm thành lập, gắn với việc dựng chùa Shitennō-ji. Các nguồn viết về công ty thống nhất ở mốc này, nhưng tư liệu gốc thời đó rất ít.
- Nhiều thế kỷ sau đó: dòng họ Kongō giữ vai trò thợ cả của chùa, tham gia dựng lại sau các lần hoả hoạn và chiến loạn. Số đời người đứng đầu thường được nêu là khoảng bốn mươi; con số cụ thể khác nhau tuỳ cách đếm.
- Thời Minh Trị (cuối thế kỷ XIX): nhà nước Nhật hiện đại hoá, cắt nhiều khoản bảo trợ cho chùa chiền, nguồn việc truyền thống co lại.
- Thế chiến II: các bài viết về công ty kể rằng khi gần như không ai xây chùa, công ty chuyển sang đóng quan tài để giữ thợ. Chi tiết này được nhắc nhiều nhưng nên coi là lời kể lại, không có số liệu kèm theo.
- Sau chiến tranh: công ty nhận thêm công trình xây dựng thương mại, vẫn giữ mảng chùa đền làm thế mạnh.
- Thập niên 1980: trong thời bong bóng tài sản ở Nhật, công ty vay để đầu tư vào đất đai.
- Thập niên 1990 đến 2006: bong bóng vỡ, giá đất rơi, khoản đầu tư mất giá trong khi nợ vẫn còn; số chùa cần xây mới cũng ít đi. Năm 2006, tài sản và hoạt động được chuyển cho Takamatsu Construction Group, thương hiệu được giữ lại.
Hai mốc cuối được báo chí kinh tế Nhật và quốc tế đưa tin rộng rãi khi sự việc xảy ra, nên có thể coi là chắc chắn. Những gì xảy ra trước thế kỷ XIX đáng tin ở nét lớn, kém chắc ở chi tiết.
Truyền người, không chỉ truyền họ
Các bài viết về Kongō Gumi thường nhắc một tập quán phổ biến trong doanh nghiệp gia đình Nhật: người đứng đầu không nhất thiết là con trai trưởng. Nếu con trai không đủ năng lực hoặc không theo nghề, gia đình có thể chọn người con khác, hoặc nhận con rể vào họ để kế nghiệp, tập quán gọi là mukoyōshi. Có giai đoạn công ty do một phụ nữ trong họ điều hành. Ý nghĩa kinh doanh của tập quán này là tách hai thứ hay bị gộp làm một: quyền sở hữu thuộc về gia đình, còn quyền chỉ huy nghề thuộc về người giỏi nhất mà gia đình tìm được.
Một chi tiết khác hay được kể là bộ lời dặn truyền đời của các đời trưởng họ, khuyên con cháu chuyên tâm vào nghề chính, giữ chữ tín, không ôm việc quá sức. Nội dung chính xác của những lời dặn này được các nguồn dẫn khác nhau, nên chỉ nên coi như tinh thần mà công ty tự giới thiệu, chưa phải văn bản đã đối chiếu. Phần chắc chắn hơn là tay nghề mộc chùa được truyền theo lối thầy trò trong xưởng, mỗi nhóm thợ giữ kỹ thuật riêng, và chính lớp thợ này là thứ bên tiếp quản muốn giữ khi nhận công ty năm 2006.
Vì sao sống được mười bốn thế kỷ, và vì sao vẫn gục
Những yếu tố giúp Kongō Gumi sống lâu cũng có mặt trái, lộ ra rõ vào cuối thế kỷ XX:
| Yếu tố | Giúp sống lâu thế nào | Mặt trái lộ ra cuối thế kỷ XX |
|---|---|---|
| Nghề hẹp, khó học | Ít đối thủ đủ tay nghề tu sửa chùa gỗ cổ; khách quay lại qua nhiều đời | Thị trường nhỏ dần khi số chùa xây mới giảm |
| Khách hàng neo dài hạn | Chùa lớn cần bảo dưỡng định kỳ, tạo dòng việc đều | Phụ thuộc sức tài chính của các chùa, vốn yếu đi theo thời gian |
| Chọn người kế nghiệp theo năng lực | Tránh cảnh đời sau kém tài làm sụp nghề | Không bù được chuyện bộ máy thiếu kinh nghiệm tài chính, đầu tư |
| Tài sản là thợ và kỹ thuật | Khó bị sao chép, giữ giá trị qua biến động | Không biến thành tiền mặt nhanh khi cần trả nợ |
| Chịu đổi hướng khi cần | Giữ được thợ qua thời không có việc | Lần đổi sang đầu tư đất bằng tiền vay nằm ngoài năng lực lõi |
Bảng này không có dòng nào nói “thiếu đổi mới”. Kongō Gumi không chết vì đứng yên. Công ty đã đổi mình nhiều lần, và những lần đổi trong phạm vi nghề, như nhận công trình thương mại bằng kỹ năng mộc và kết cấu, đều giữ được nó. Lần đổi làm nó gục là lần bước sang một trò chơi khác, đầu cơ tài sản bằng đòn bẩy, nơi mười bốn thế kỷ kinh nghiệm không giúp được gì.
Năm 2006 nhìn kỹ: mất độc lập, không phải biến mất
Cách nói “công ty lâu đời nhất thế giới phá sản” xuất hiện trong nhiều bài báo, nhưng không tả đúng. Thực tế là công ty mất khả năng tự trả nợ, và một tập đoàn xây dựng ở Osaka đứng ra tiếp nhận tài sản, nhân sự và mảng việc, lập công ty mới mang tên Kongō Gumi làm công ty con. Thợ vẫn làm, chùa vẫn có người tu sửa, thương hiệu vẫn còn. Cái mất đi là quyền tự quyết của dòng họ đối với doanh nghiệp.
Phân biệt này có ích vì nó cho thấy giá trị thật của Kongō Gumi nằm ở đâu. Bên tiếp quản không trả tiền cho danh hiệu cổ nhất thế giới vì lãng mạn; họ nhận về lớp thợ, kỹ thuật và quan hệ với các chùa mà ít ai khác có. Khi một doanh nghiệp gia đình gặp nạn, thứ còn giá trị thường là năng lực lõi, không phải khoản đầu tư ngoài nghề. Trường hợp này còn cho thấy một điều ít người muốn nghe: tuổi thọ không phải lá chắn. Mười bốn thế kỷ không giúp công ty miễn nhiễm với một khoản vay sai thời điểm.
Đừng đọc câu chuyện này như công thức sống lâu
Kongō Gumi được kể nhiều vì nó hiếm. Hàng nghìn xưởng thợ cùng thời đã biến mất mà không ai ghi lại, và không có cách nào biết họ làm sai điều gì hay chỉ kém may. Một doanh nghiệp đi qua mười bốn thế kỷ có phẩm chất thật, nhưng cũng nhờ những điều không lặp lại được: một khách hàng là ngôi chùa lớn giữ vị thế lâu dài, một đất nước hiếm khi bị ngoại bang chiếm đóng toàn diện, một nghề mà kỹ thuật thay đổi chậm.
Vì vậy, điều nên học không phải “giữ nghề truyền thống là sống lâu”, mà là cách công ty xử lý quan hệ giữa gia đình và nghề, và ranh giới giữa đổi mới trong năng lực của mình với đặt cược ra ngoài nó. Ngay những người nghiên cứu doanh nghiệp gia đình cũng nhắc rằng Nhật có nhiều công ty trăm năm một phần vì luật lệ, tập quán nhận con nuôi và lịch sử tương đối ổn định, không chỉ vì cách quản trị của từng nhà.
Áp vào cửa hàng gia đình Việt: năm câu tự hỏi
Phần lớn tiệm gia đình ở Việt Nam không cần sống mười bốn thế kỷ, nhưng bài học của Kongō Gumi rơi đúng vào những quyết định nhiều chủ tiệm đang đứng trước:
- Khách nào của mình sẽ còn quay lại sau mười năm? Kongō Gumi sống nhờ khách cần đúng tay nghề của họ qua nhiều đời. Một tiệm sửa đồng hồ, một xưởng mộc, một tiệm may đo có khách quen lâu năm đang giữ thứ tài sản tương tự, dù không ghi trong sổ sách.
- Người kế nghiệp được chọn vì giỏi hay vì là con trưởng? Gia đình có thể giữ quyền sở hữu mà vẫn để người giỏi nhất, kể cả con rể, con dâu hay một người thợ lâu năm, cầm phần chuyên môn.
- Tay nghề đang nằm trong đầu một người hay đã truyền cho vài người? Kỹ thuật của Kongō Gumi sống qua các đời vì luôn có lớp thợ kế cận trong xưởng.
- Khoản vay sắp tới phục vụ nghề chính hay một cuộc chơi khác? Ví dụ giả định: một tiệm bánh lâu năm vay để mua thêm lò, mở thêm điểm bán là mở rộng trong nghề; vay để mua đất chờ lên giá là bước sang nghề khác, với rủi ro mà kinh nghiệm làm bánh không che được.
- Nếu phải sang nhượng, người nhận sẽ trả tiền cho cái gì? Câu hỏi này giúp nhận ra tài sản thật của tiệm, và cho thấy nên dồn sức giữ cái gì.
Câu hỏi thường gặp
Kongō Gumi có thật sự là công ty lâu đời nhất thế giới không?
Kongō Gumi thường được nêu là công ty hoạt động liên tục lâu nhất được biết đến, với mốc truyền thống năm 578. Vì tư liệu thời đầu rất ít và định nghĩa “liên tục” khác nhau, danh hiệu này nên hiểu là cách gọi phổ biến hơn là kết luận đã kiểm định. Một số lữ quán ở Nhật cũng có mốc rất sớm.
Kongō Gumi hiện còn hoạt động không?
Còn. Từ năm 2006, Kongō Gumi là công ty con của Takamatsu Construction Group, vẫn nhận xây dựng và tu sửa chùa đền bằng gỗ. Dòng họ Kongō không còn nắm quyền điều hành độc lập, nhưng tên công ty và lớp thợ chuyên nghề được giữ lại.
Nguyên nhân chính khiến Kongō Gumi mất độc lập là gì?
Các nguồn đưa tin thống nhất ở hai yếu tố: khoản đầu tư đất đai bằng tiền vay thời bong bóng thập niên 1980 mất giá khi bong bóng vỡ, và nguồn việc xây chùa suy giảm. Con số nợ cụ thể được báo chí nêu khác nhau, nên bài không dẫn.
Vì sao doanh nghiệp gia đình Nhật hay nhận con rể làm người kế nghiệp?
Tập quán mukoyōshi cho phép gia đình đưa một người có năng lực vào họ để giữ cả tên lẫn nghề khi con ruột không phù hợp. Nhiều doanh nghiệp lâu đời ở Nhật dùng cách này, và người ta thường dẫn nó như một lý do giúp họ tránh cảnh đời sau làm suy tiệm.
Bài học từ Kongō Gumi có áp dụng được cho tiệm nhỏ không?
Được, ở mức nguyên tắc: biết khách nào gắn với tay nghề của mình, truyền nghề cho nhiều người, chọn người kế nghiệp theo năng lực, và cân nhắc kỹ trước khi dùng tiền vay cho việc ngoài nghề. Quy mô và bối cảnh khác nhau nên không nên chép nguyên cách làm của một công ty Nhật.