Vinamilk bắt đầu từ ngày 20/8/1976, khi Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam được thành lập để tiếp quản ba nhà máy sữa ở phía Nam: Thống Nhất, Trường Thọ và Dielac. Doanh nghiệp đổi tên nhiều lần, mang tên Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk) từ đầu thập niên 1990, cổ phần hoá năm 2003 và niêm yết cổ phiếu năm 2006.
Câu chuyện Vinamilk khác hẳn những câu chuyện khởi nghiệp trong ga-ra: đây là một doanh nghiệp nhà nước được lập trên nền nhà máy có sẵn, đi qua thời bao cấp, Đổi mới, cổ phần hoá rồi lớn lên thành thương hiệu được người tiêu dùng trong nước biết đến rộng rãi. Bài này chỉ dùng các mốc công khai của doanh nghiệp, không bàn cá nhân người điều hành, không bàn cổ phiếu, và rút ra bài học cho cơ sở sản xuất thực phẩm, đồ uống nhỏ.
Khởi đầu: tiếp quản nhà máy có sẵn
Sau năm 1975, các nhà máy sữa ở phía Nam được tiếp quản và tổ chức lại. Theo lịch sử công ty, ngày 20/8/1976, Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam được thành lập, quản lý ba nhà máy: Thống Nhất, Trường Thọ và Dielac. Đây là những cơ sở có từ trước, do các công ty trong và ngoài nước xây dựng, với dây chuyền chủ yếu làm sữa đặc và sữa bột.
Khởi đầu với nhà máy có sẵn là một lợi thế lớn: có thiết bị, có công nhân lành nghề, có sản phẩm mà người dân đã quen. Nhưng cũng có những khó khăn riêng: thiết bị cần bảo dưỡng, phụ tùng thay thế khó tìm, nguyên liệu sữa bột phải nhập, và cách quản lý phải chuyển sang cơ chế kế hoạch hoá của thời kỳ ấy.
Sản phẩm sữa đặc, với những nhãn hiệu quen thuộc với nhiều thế hệ người Việt, là mặt hàng chủ lực những năm đầu. Sữa đặc hợp với điều kiện khi ấy: để được lâu không cần tủ lạnh, dùng được cho cà phê, cho bữa sáng, dễ phân phối.
Các mốc công khai của doanh nghiệp
Các mốc dưới đây theo lịch sử Vinamilk công bố; tên gọi trung gian giữa các giai đoạn được ghi giản lược:
- 20/8/1976 — Thành lập Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam, tiếp quản ba nhà máy Thống Nhất, Trường Thọ, Dielac.
- Cuối thập niên 1970 – 1980 — Tổ chức lại thành xí nghiệp liên hợp, sản xuất sữa, cà phê, bánh kẹo theo cơ chế kế hoạch.
- Đầu thập niên 1990 — Mang tên Công ty Sữa Việt Nam, tên giao dịch Vinamilk, tập trung vào ngành sữa.
- Thập niên 1990 — Mở rộng sản phẩm (sữa tươi tiệt trùng, sữa chua, sữa bột), xây thêm nhà máy ở nhiều vùng.
- 2003 — Cổ phần hoá, thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
- 2006 — Cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
Bài này dừng ở năm 2006 để tập trung vào giai đoạn hình thành. Những giai đoạn sau có nhiều thay đổi về quy mô, vùng nguyên liệu, thị trường xuất khẩu; muốn cập nhật nên đọc báo cáo thường niên doanh nghiệp công bố.
Đổi mới: từ cơ chế kế hoạch sang thị trường
Khi Đổi mới bắt đầu năm 1986, các doanh nghiệp nhà nước phải dần tự lo đầu vào, đầu ra, tự cạnh tranh. Với một doanh nghiệp sữa, điều đó có nghĩa là phải tự tìm khách, tự xây kênh bán, và sớm đối mặt với sữa nhập khẩu, sữa của các hãng nước ngoài vào Việt Nam khi nền kinh tế mở cửa.
Theo những gì doanh nghiệp và báo chí đã nêu, một hướng đi quan trọng trong thập niên 1990 là mở rộng dòng sản phẩm theo thay đổi của nhu cầu: khi thu nhập tăng, tủ lạnh phổ biến hơn, người tiêu dùng chuyển dần từ sữa đặc sang sữa tươi, sữa chua, sữa bột cho trẻ em. Doanh nghiệp đi theo sự dịch chuyển ấy thay vì chỉ giữ mặt hàng cũ.
Song song là xây dựng hệ thống phân phối đến các cửa hàng tạp hoá, đại lý trên khắp cả nước. Với hàng tiêu dùng nhanh như sữa, sản phẩm tốt mà không có mặt ở cửa hàng đầu ngõ thì khách không mua được. Đây là phần ít được kể nhưng là phần tốn công sức nhất.
Nguyên liệu: bài toán gốc của ngành sữa
Một thách thức lâu dài của ngành sữa Việt Nam là nguồn sữa tươi trong nước không đủ cho nhu cầu, nên các doanh nghiệp phải nhập một phần lớn sữa bột nguyên liệu để hoàn nguyên. Điều đó khiến giá thành phụ thuộc vào giá sữa thế giới và tỷ giá. Theo những gì doanh nghiệp và báo chí đã đưa tin, Vinamilk cũng như các doanh nghiệp sữa khác dần đầu tư vào thu mua sữa từ hộ chăn nuôi bò sữa và xây trang trại để chủ động hơn nguồn sữa tươi.
Thu mua từ hộ chăn nuôi là một chuỗi quan hệ phức tạp: phải có trạm thu mua, kiểm tra chất lượng, giữ lạnh, trả tiền đúng hạn để người nuôi yên tâm gắn bó. Một doanh nghiệp làm tốt khâu này tạo ra lợi thế khó chép, vì quan hệ với hàng nghìn hộ nuôi không xây được trong một sớm một chiều.
Ở quy mô nhỏ, bài toán giống hệt: một cơ sở làm sữa chua, làm bánh, làm nước ép phụ thuộc vào vài nhà cung cấp nguyên liệu. Trả tiền đúng hẹn, giữ quan hệ lâu dài, có nguồn dự phòng là cách giữ chất lượng ổn định và tránh bị động khi giá nguyên liệu biến động.
Cổ phần hoá năm 2003: thay đổi gì
Năm 2003, doanh nghiệp được cổ phần hoá, chuyển thành công ty cổ phần với sự tham gia của nhà đầu tư ngoài nhà nước, và năm 2006 niêm yết cổ phiếu. Cổ phần hoá là một chính sách lớn của Việt Nam với doanh nghiệp nhà nước từ thập niên 1990; mỗi doanh nghiệp đi qua quá trình này theo cách khác nhau.
Với một doanh nghiệp niêm yết, những thay đổi đi kèm là yêu cầu minh bạch thông tin: báo cáo tài chính được kiểm toán, công bố định kỳ, chịu sự theo dõi của cổ đông và công chúng. Bài này không bàn về giá cổ phiếu hay hiệu quả đầu tư, chỉ ghi nhận rằng minh bạch hoá là bước mà mọi doanh nghiệp muốn lớn và muốn có người góp vốn đều phải đi qua, ở quy mô của mình.
Ở quy mô nhỏ, "minh bạch hoá" có nghĩa giản dị hơn nhiều: sổ sách tách tiền gia đình khỏi tiền cửa hàng, báo cáo lời lỗ hằng tháng, hoá đơn chứng từ đầy đủ. Đó là điều kiện để vay ngân hàng, để gọi người góp vốn, và để người kế nghiệp hiểu được doanh nghiệp.
Thương hiệu Việt trong ngành có nhiều hàng ngoại
Ngành sữa ở Việt Nam là ngành mà người tiêu dùng, nhất là các bậc cha mẹ mua sữa cho con, đặc biệt quan tâm đến niềm tin. Hàng nhập và hàng của các hãng đa quốc gia có lợi thế về hình ảnh. Một thương hiệu nội địa muốn giữ thị phần phải xây niềm tin qua nhiều năm, bằng chất lượng ổn định, sự có mặt khắp nơi và cách truyền thông gần gũi.
Câu chuyện này nối lại với những gì chuyên mục đã kể về xà bông Cô Ba của Trương Văn Bền hay sơn của Nguyễn Sơn Hà thời Pháp thuộc: hàng nội cạnh tranh với hàng ngoại bằng sự hiểu người mua trong nước, giá hợp lý và mạng lưới bán rộng. Hoàn cảnh khác nhau gần một thế kỷ, nhưng bài toán lòng tin thì vẫn vậy.
Với cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ, niềm tin được xây bằng những việc rất cụ thể: nhãn ghi đủ thông tin, hạn dùng rõ ràng, cơ sở sạch sẽ khi khách ghé thăm, xử lý nhanh khi có khiếu nại. Không có quảng cáo nào thay được những việc ấy.
Từ Vinamilk đến cơ sở sản xuất thực phẩm, đồ uống nhỏ
Bảng dưới rút từ các mốc công khai của Vinamilk những điều áp dụng được ở quy mô nhỏ (ví dụ giả định):
| Vinamilk đã làm | Điều cốt lõi | Phiên bản cho cơ sở nhỏ |
|---|---|---|
| Khởi đầu từ nhà máy có sẵn, sản phẩm khách đã quen | Tận dụng tài sản và thói quen sẵn có | Người mua lại một lò bánh cũ giữ công thức món bán chạy trước khi thêm món mới |
| Chuyển từ sữa đặc sang sữa tươi, sữa chua theo nhu cầu | Đi theo thay đổi của người tiêu dùng | Cơ sở nước giải khát thêm loại ít đường khi khách bắt đầu hỏi |
| Xây phân phối đến cửa hàng đầu ngõ | Hàng phải có mặt nơi khách mua | Mỗi tháng thêm vài tiệm tạp hoá trong vùng, giao đều, thu hồi hàng cận hạn |
| Cổ phần hoá, minh bạch thông tin | Minh bạch trước khi gọi vốn | Tách tài khoản cửa hàng khỏi tài khoản gia đình, báo cáo lời lỗ hằng tháng |
| Giữ niềm tin trong ngành nhạy cảm | Chất lượng ổn định là điều kiện sống còn | Ghi hồ sơ từng mẻ, giữ mẫu lưu, xử lý khiếu nại nhanh và công khai |
Dòng cuối đặc biệt quan trọng với cơ sở thực phẩm. Một sự cố an toàn thực phẩm có thể xoá sạch niềm tin xây trong nhiều năm; cách duy nhất để giảm rủi ro là quy trình kiểm soát được ghi lại và tuân thủ đều đặn, kèm việc tuân thủ đầy đủ quy định an toàn thực phẩm hiện hành.
Điều không nên rút ra
Không nên so sánh câu chuyện Vinamilk với một cơ sở khởi nghiệp từ con số không. Doanh nghiệp bắt đầu với nhà máy, thiết bị, công nhân và vị thế doanh nghiệp nhà nước, những thứ một xưởng nhỏ không có. Bài học dùng được là cách doanh nghiệp đi theo nhu cầu và xây kênh bán, không phải con đường tăng trưởng của nó.
Cũng không nên đọc bài này như nhận định về cổ phiếu hay khuyên đầu tư. Các mốc niêm yết chỉ được nêu như sự kiện lịch sử của doanh nghiệp.
Và cũng như với FPT, lịch sử do doanh nghiệp công bố là nguồn chính cho các mốc, nhưng không kể hết những năm khó khăn, những sản phẩm không thành hay những quyết định phải điều chỉnh. Một bức tranh cân bằng cần thêm báo chí và nghiên cứu độc lập về ngành sữa Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Vinamilk được thành lập năm nào?
Theo lịch sử công ty, Vinamilk bắt đầu từ ngày 20/8/1976, khi Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam được thành lập để tiếp quản ba nhà máy sữa Thống Nhất, Trường Thọ và Dielac ở phía Nam.
Ba nhà máy đầu tiên của Vinamilk là những nhà máy nào?
Đó là các nhà máy Thống Nhất, Trường Thọ và Dielac, được tiếp quản sau năm 1975. Những nhà máy này đã có từ trước, chủ yếu sản xuất sữa đặc và sữa bột.
Vinamilk cổ phần hoá khi nào?
Doanh nghiệp được cổ phần hoá năm 2003, chuyển thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, và cổ phiếu được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh năm 2006. Bài này không bàn về đầu tư cổ phiếu.
Vì sao sữa đặc là sản phẩm chủ lực những năm đầu?
Sữa đặc để được lâu mà không cần tủ lạnh, dùng được cho cà phê và bữa sáng, dễ vận chuyển, phân phối. Khi thu nhập tăng và tủ lạnh phổ biến hơn, nhu cầu chuyển dần sang sữa tươi, sữa chua, sữa bột.
Tên Vinamilk có từ khi nào?
Doanh nghiệp mang tên Công ty Sữa Việt Nam, tên giao dịch Vinamilk, từ đầu thập niên 1990, sau nhiều lần đổi tên trong giai đoạn trước. Từ năm 2003, tên đầy đủ là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
Cơ sở sản xuất thực phẩm nhỏ học được gì từ Vinamilk?
Đi theo thay đổi nhu cầu của người tiêu dùng thay vì chỉ giữ mặt hàng cũ, đưa hàng đến tận cửa hàng gần khách, minh bạch sổ sách trước khi gọi vốn, và giữ chất lượng ổn định bằng quy trình kiểm soát được ghi lại.